menu_book
見出し語検索結果 "hào phóng" (1件)
日本語
形寛大な
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
彼は寛大に人を助ける。
swap_horiz
類語検索結果 "hào phóng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hào phóng" (1件)
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
彼は寛大に人を助ける。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)